Cách viết chữ 符 (fú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Fu, mark, sign · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 符
Thứ tự nét từng bước của chữ 符

Luyện viết chữ 符 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán符
Pinyinfú
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7B26

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 符

TừPinyinNghĩa
符合fú héin keeping with; in accordance with
符号fú hàosymbol; mark
相符xiāng fúto match; to tally
不符bù fúinconsistent; not in agreement with

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 符 →