Cách viết chữ 童 (tóng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Tong, child · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 童
Thứ tự nét từng bước của chữ 童

Luyện viết chữ 童 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán童
Pinyintóng
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7AE5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 童

TừPinyinNghĩa
儿童ér tóngchild; CL:個|个[ge4]
童年tóng niánchildhood
童话tóng huàchildren's fairy tales
童装tóng zhuāngchildren's clothing
童心tóng xīnchildish heart; childish innocence
童工tóng gōngchild labor
儿童节ér tóng jié

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 童 →