Cách viết chữ 秀 (xiù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: handsome, refined, elegant · 7 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 秀
Thứ tự nét từng bước của chữ 秀

Luyện viết chữ 秀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán秀
Pinyinxiù
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+79C0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 秀

TừPinyinNghĩa
优秀yōu xiùoutstanding; excellent
秀丽xiù lìpretty; beautiful
秀才xiù cáia person who has passed the county level imperial exam (historical); scholar
清秀qīng xiùdelicate and pretty
秀美xiù měielegant; graceful
新秀xīn xiù
俊秀jùn xiùwell-favored; elegant
秀气xiù qìdelicate; graceful
作秀zuò xiùto show off (loanword, from English "show"); to grandstand
优秀奖yōu xiù jiǎng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 秀 →