Cách viết chữ 窗 (chuāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 窗[chuang1], variant of 窗[chuang1], shutter · 12 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 窗
Luyện viết chữ 窗 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 窗 |
|---|
| Pinyin | chuāng |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+7A97 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 窗[chuang1]
- variant of 窗[chuang1]
- shutter
- window
- CL:扇[shan4]
Từ chứa chữ 窗
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 窗口 | chuāng kǒu | window; opening providing restricted access (e.g. customer service window) |
| 窗户 | chuāng hù | window; CL:個|个[ge4],扇[shan4] |
| 门窗 | mén chuāng | |
| 橱窗 | chú chuāng | display window |
Chữ Hán khác
- 竞 jìng
- 竟 jìng
- 章 zhāng
- 童 tóng
- 符 fú
- 笨 bèn
- 签 qiān
- 管 guǎn
- 篇 piān
- 籍 jí
- 粗 cū
- 精 jīng
Tự viết chữ 窗 →