Cách viết chữ 竟 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: unexpectedly, actually, to go so far as to · 11 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 竟
Luyện viết chữ 竟 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 竟 |
|---|
| Pinyin | jìng |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+7ADF |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- unexpectedly
- actually
- to go so far as to
- indeed
Từ chứa chữ 竟
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 竟然 | jìng rán | unexpectedly; to one's surprise |
| 毕竟 | bì jìng | after all; all in all |
| 究竟 | jiū jìng | to go to the bottom of a matter; after all |
| 竟敢 | jìng gǎn | to have the impertinence; to have the cheek to |
| 竟未 | jìng wèi | |
| 竟有 | jìng yǒu | |
Chữ Hán khác
- 章 zhāng
- 童 tóng
- 符 fú
- 笨 bèn
- 签 qiān
- 管 guǎn
- 篇 piān
- 籍 jí
- 粗 cū
- 精 jīng
- 紧 jǐn
- 约 yuē
Tự viết chữ 竟 →