Cách viết chữ 稍 (shāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: somewhat, a little, see 稍息[shao4 xi1] · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 稍
Thứ tự nét từng bước của chữ 稍

Luyện viết chữ 稍 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán稍
Pinyinshāo (cũng đọc: shào)
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7A0D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 稍

TừPinyinNghĩa
稍微shāo wēia little bit
稍稍shāo shāosomewhat; a little
稍后shāo hòuin a little while; in a moment
稍为shāo wéi
稍差shāo chà
稍低shāo dī
稍好shāo hǎo
稍作shāo zuò
稍不shāo bù
稍大shāo dà
稍等shāo děngto wait a moment
稍高shāo gāo

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 稍 →