Cách viết chữ 祝 (zhù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Zhu, to wish, to express good wishes · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 祝
Thứ tự nét từng bước của chữ 祝

Luyện viết chữ 祝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán祝
Pinyinzhù
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+795D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 祝

TừPinyinNghĩa
庆祝qìng zhùto celebrate
祝贺zhù hèto congratulate; congratulations
祝福zhù fúblessings; to wish sb well
祝愿zhù yuànto wish
预祝yù zhùto congratulate beforehand; to offer best wishes for
庆祝会qìng zhù huìcelebration
遥祝yáo zhù
互祝hù zhù

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 祝 →