Cách viết chữ 盐 (yán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: salt, CL:粒[li4] · 10 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 盐 |
|---|---|
| Pinyin | yán |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+76D0 |
Nghĩa tiếng Anh
- salt
- CL:粒[li4]
Từ chứa chữ 盐
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 盐业 | yán yè | |
| 盐碱 | yán jiǎn | saline and alkaline (earth) |
| 盐碱地 | yán jiǎn dì | saline soil; (fig.) infertile woman |
| 盐城 | yán chéng | Yancheng prefecture level city in Jiangsu |