Cách viết chữ 省 (shěng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to save, to economize, to do without · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 省
Thứ tự nét từng bước của chữ 省

Luyện viết chữ 省 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán省
Pinyinshěng (cũng đọc: xǐng)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7701

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 省

TừPinyinNghĩa
湖北省hú běi shěngHubei Province (Hupeh) in central China, abbr. 鄂[E4], capital Wuhan 武漢|武汉[Wu3 han4]
省级shěng jí(administrative) province-level
省长shěng zhǎnggovernor of a province
省内shěng nèi
各省gè shěng
省直shěng zhí
湖南省hú nán shěngHunan Province in south central China, abbr. 湘[Xiang1], capital Changsha 長沙|长沙[Chang2 sha1]
省委shěng wěiprovincial Party committee
省会shěng huìprovincial capital
河南省hé nán shěngHenan province (Honan) in central China, abbr. 豫[Yu4], capital Zhengzhou 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1]
省份shěng fènprovince
省区shěng qū

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 省 →