Cách viết chữ 烤 (kǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to roast, to bake, to broil · 10 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 烤 |
|---|---|
| Pinyin | kǎo |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+70E4 |
Nghĩa tiếng Anh
- to roast
- to bake
- to broil
Từ chứa chữ 烤
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 烤烟 | kǎo yān | flue-cured tobacco; tobacco for flue-curing |