Cách viết chữ 牌 (pái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mahjong tile, playing card, game pieces · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 牌
Thứ tự nét từng bước của chữ 牌

Luyện viết chữ 牌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán牌
Pinyinpái
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+724C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 牌

TừPinyinNghĩa
名牌míng páifamous brand; nameplate
金牌jīn páigold medal; CL:枚[mei2]
牌子pái zisign; trademark
牌照pái zhào(business) license; vehicle license
铜牌tóng páibronze medal; bronze plaque bearing a business name or logo etc
招牌zhāo páisignboard; shop sign
挂牌guà páilit. to hang up a plate; to open up for business
黄牌huáng pái(sports) yellow card; (fig.) admonishment
银牌yín páisilver medal; CL:枚[mei2]
王牌wáng páitrump card
盾牌dùn páishield; pretext
老牌lǎo páiold, well-known brand; old style

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 牌 →