Cách viết chữ 猜 (cāi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to guess · 11 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 猜 |
|---|---|
| Pinyin | cāi |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+731C |
Nghĩa tiếng Anh
- to guess
Từ chứa chữ 猜
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 猜测 | cāi cè | to guess; to conjecture |
| 猜想 | cāi xiǎng | to guess; to conjecture |
| 猜疑 | cāi yí | to suspect; to have misgivings |