Cách viết chữ 烦 (fán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to feel vexed, to bother, to trouble · 10 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 烦
Luyện viết chữ 烦 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 烦 |
|---|
| Pinyin | fán |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+70E6 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to feel vexed
- to bother
- to trouble
- superfluous and confusing
- edgy
Từ chứa chữ 烦
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 麻烦 | má fán | inconvenient; troublesome |
| 烦恼 | fán nǎo | to be worried; to be distressed |
| 烦躁 | fán zào | jittery; twitchy |
| 厌烦 | yàn fán | bored; fed up with sth |
| 找麻烦 | zhǎo má fán | to look for trouble |
Chữ Hán khác
- 熟 shú
- 父 fù
- 牌 pái
- 猜 cāi
- 琴 qín
- 甚 shèn
- 由 yóu
- 申 shēn
- 疑 yí
- 痛 tòng
- 登 dēng
- 皮 pí
Tự viết chữ 烦 →