Cách viết chữ 烟 (yān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cigarette or pipe tobacco, CL:根[gen1], smoke · 10 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 烟 |
|---|---|
| Pinyin | yān |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+70DF |
Nghĩa tiếng Anh
- cigarette or pipe tobacco
- CL:根[gen1]
- smoke
- mist
- vapour
- CL:縷|缕[lu:3]
Từ chứa chữ 烟
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 烟草 | yān cǎo | tobacco |
| 吸烟 | xī yān | to smoke |
| 烟雾 | yān wù | smoke; mist |
| 香烟 | xiāng yān | cigarette; smoke from burning incense |
| 烟台 | yān tái | Yantai prefecture level city in Shandong |
| 抽烟 | chōu yān | to smoke (a cigarette, tobacco) |
| 硝烟 | xiāo yān | smoke (from guns) |
| 卷烟 | juǎn yān | cigarette; cigar |
| 烟火 | yān huǒ | smoke and fire; fireworks |
| 烟叶 | yān yè | leaf tobacco |
| 烟囱 | yān cōng | chimney |
| 烟尘 | yān chén | smoke and dust; air pollution |