Cách viết chữ 洲 (zhōu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: continent, island in a river · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 洲
Thứ tự nét từng bước của chữ 洲

Luyện viết chữ 洲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán洲
Pinyinzhōu
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6D32

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 洲

TừPinyinNghĩa
欧洲ōu zhōuEurope; abbr. for 歐羅巴洲|欧罗巴洲[Ou1 luo2 ba1 Zhou1]
亚洲yà zhōuAsia; abbr. for 亞細亞洲|亚细亚洲[Ya4 xi4 ya4 Zhou1]
非洲fēi zhōuAfrica; abbr. for 阿非利加洲[A1 fei1 li4 jia1 Zhou1]
美洲měi zhōuAmerica (including North, Central and South America); the Americas
三角洲sān jiǎo zhōudelta (geography)
绿洲lǜ zhōuoasis
大洋洲dà yáng zhōuOceania
中美洲zhōng měi zhōuCentral America
大洲dà zhōucontinent
株洲zhū zhōuZhuzhou prefecture level city, on the Xiangjiang river in Hunan
五洲wǔ zhōufive continents; the world
五大洲wǔ dà zhōufive continents; the whole world

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 洲 →