Cách viết chữ 泼 (pō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to splash, to spill, rough and coarse · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 泼
Thứ tự nét từng bước của chữ 泼

Luyện viết chữ 泼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán泼
Pinyinpō
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6CFC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 泼

TừPinyinNghĩa
活泼huó pōlively; vivacious
泼辣pō làshrewish; pungent
泼墨pō mò
泼冷水pō lěng shuǐlit. to pour cold water on; fig. to dampen one's enthusiasm

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 泼 →