Cách viết chữ 洋 (yáng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ocean, vast, foreign · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 洋
Thứ tự nét từng bước của chữ 洋

Luyện viết chữ 洋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán洋
Pinyinyáng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6D0B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 洋

TừPinyinNghĩa
海洋hǎi yángocean; CL:個|个[ge4]
太平洋tài píng yángPacific Ocean
大西洋dà xī yángAtlantic Ocean
大洋dà yángocean; (old) silver dollar
巡洋舰xún yáng jiàncruiser (warship); battle cruiser
远洋yuǎn yángdistant seas; the open ocean (far from the coast)
大洋洲dà yáng zhōuOceania
汪洋wāng yángvast body of water; CL:片[pian4]
洋溢yáng yìbrimming with; steeped in
懒洋洋lǎn yáng yánglazily
洋货yáng huòWestern goods; imported goods (in former times)
海洋法hǎi yáng fǎ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 洋 →