Cách viết chữ 汗 (hàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 可汗[ke4 han2], 汗國|汗国[han2 guo2], perspiration, sweat · 6 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 汗
Thứ tự nét từng bước của chữ 汗

Luyện viết chữ 汗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán汗
Pinyinhàn (cũng đọc: hán)
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6C57

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 汗

TừPinyinNghĩa
冷汗lěng hàncold sweat
汗水hàn shuǐsweat; perspiration
血汗xuè hànblood and sweat; sweat and toil

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 汗 →