Cách viết chữ 汁 (zhī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: juice · 5 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 汁
Thứ tự nét từng bước của chữ 汁

Luyện viết chữ 汁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán汁
Pinyinzhī
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6C41

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 汁

TừPinyinNghĩa
乳汁rǔ zhīmilk

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 汁 →