Cách viết chữ 氏 (shì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: clan name, maiden name, see 月氏[Yue4 zhi1] and 閼氏|阏氏[yan1 zhi1] · 4 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 氏
Thứ tự nét từng bước của chữ 氏

Luyện viết chữ 氏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán氏
Pinyinshì (cũng đọc: zhī)
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6C0F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 氏

TừPinyinNghĩa
摄氏shè shìCelsius; centigrade

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 氏 →