Cách viết chữ 止 (zhǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to stop, to prohibit, until · 4 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 止
Thứ tự nét từng bước của chữ 止

Luyện viết chữ 止 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán止
Pinyinzhǐ
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6B62

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 止

TừPinyinNghĩa
停止tíng zhǐto stop; to halt
防止fáng zhǐto prevent; to guard against
禁止jìn zhǐto prohibit; to forbid
截止jié zhǐto close; to stop
为止wéi zhǐuntil; (used in combination with words like 到[dao4] or 至[zhi4] in constructs of the form 到...為止|到...为止)
阻止zǔ zhǐto prevent; to block
制止zhì zhǐto curb; to put a stop to
不止bù zhǐincessantly; without end
终止zhōng zhǐto stop; to terminate (law)
静止jìng zhǐstill; immobile
举止jǔ zhǐbearing; manner
止血zhǐ xuèto staunch (bleeding); hemostatic (drug)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 止 →