Cách viết chữ 此 (cǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: this, these · 6 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 此
Thứ tự nét từng bước của chữ 此

Luyện viết chữ 此 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán此
Pinyincǐ
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6B64

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 此

TừPinyinNghĩa
因此yīn cǐthus; consequently
如此rú cǐin this way; so
此外cǐ wàibesides; in addition
此时cǐ shínow; this moment
从此cóng cǐfrom now on; since then
此后cǐ hòuafter this; afterwards
此次cǐ cìthis time
此刻cǐ kèthis moment; now
此事cǐ shìthis matter
彼此bǐ cǐeach other; one another
以此yǐ cǐwith this; thereby
至此zhì cǐup until now; so far

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 此 →