Cách viết chữ 棒 (bàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: stick, club, cudgel · 12 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 棒 |
|---|---|
| Pinyin | bàng |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+68D2 |
Nghĩa tiếng Anh
- stick
- club
- cudgel
- smart
- capable
- strong
Từ chứa chữ 棒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 棍棒 | gùn bàng | club; staff |
| 指挥棒 | zhǐ huī bàng | baton |