Cách viết chữ 棵 (kē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: classifier for trees, cabbages, plants etc · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 棵
Thứ tự nét từng bước của chữ 棵

Luyện viết chữ 棵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán棵
Pinyinkē
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+68F5

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 棵 →