Cách viết chữ 歉 (qiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to apologize, to regret, deficient · 14 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 歉
Thứ tự nét từng bước của chữ 歉

Luyện viết chữ 歉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán歉
Pinyinqiàn
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6B49

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 歉

TừPinyinNghĩa
道歉dào qiànto apologize
抱歉bào qiànto be sorry; to feel apologetic
歉意qiàn yìapology; regret

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 歉 →