Cách viết chữ 标 (biāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mark, sign, label · 9 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 标
Luyện viết chữ 标 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 标 |
|---|
| Pinyin | biāo |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+6807 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- mark
- sign
- label
- to mark with a symbol, label, lettering etc
- to bear (a brand name, registration number etc)
- prize
Từ chứa chữ 标
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 目标 | mù biāo | target; goal |
| 标准 | biāo zhǔn | (an official) standard; norm |
| 标志 | biāo zhì | sign; mark |
| 指标 | zhǐ biāo | (production) target; quota |
| 标语 | biāo yǔ | written slogan; placard |
| 锦标赛 | jǐn biāo sài | championship contest; championships |
| 坐标 | zuò biāo | coordinate (geometry) |
| 标记 | biāo jì | sign; mark |
| 标本 | biāo běn | specimen; sample |
| 标题 | biāo tí | title; heading |
| 招标 | zhāo biāo | to invite bids |
| 商标 | shāng biāo | trademark; logo |
Chữ Hán khác
- 格 gé
- 案 àn
- 桥 qiáo
- 桶 tǒng
- 梦 mèng
- 棒 bàng
- 森 sēn
- 棵 kē
- 植 zhí
- 歉 qiàn
- 止 zhǐ
- 此 cǐ
Tự viết chữ 标 →