Cách viết chữ 柿 (shì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 柿[shi4], persimmon · 9 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 柿 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+67FF |
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 柿[shi4]
- persimmon
Từ chứa chữ 柿
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 西红柿 | xī hóng shì | tomato; CL:隻|只[zhi1] |