Cách viết chữ 村 (cūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: village, variant of 村[cun1], surname Cun · 7 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 村
Thứ tự nét từng bước của chữ 村

Luyện viết chữ 村 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán村
Pinyincūn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6751

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 村

TừPinyinNghĩa
农村nóng cūnrural area; village
乡村xiāng cūnrustic; village
村民cūn mínvillager
村庄cūn zhuāngvillage; hamlet
村子cūn zǐvillage
村长cūn zhǎngvillage chief; village head
新村xīn cūnnew housing development
村落cūn luòvillage
全村quán cūn
村干部cūn gàn bù
山村shān cūnmountain village
村镇cūn zhènhamlet (place)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 村 →