Cách viết chữ 林 (lín) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Lin, Japanese surname Hayashi, woods · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 林
Thứ tự nét từng bước của chữ 林

Luyện viết chữ 林 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán林
Pinyinlín
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6797

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 林

TừPinyinNghĩa
森林sēn línforest; CL:片[pian4]
园林yuán língardens; park
穆斯林mù sī línMuslim
桂林guì línGuilin prefecture-level city in Guangxi
柏林bó línBerlin, capital of Germany
造林zào línforestation
林业lín yèforest industry; forestry
丛林cóng línjungle; thicket
林立lín lìto stand in great numbers
树林shù línShulin city in New Taipei City 新北市[Xin1 bei3 shi4], Taiwan
吉林省jí lín shěngJilin Province (Kirin) in northeast China, abbr. 吉, capital Changchun 長春|长春[Chang2 chun1]
林子lín ziwoods; grove

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 林 →