Cách viết chữ 杂 (zá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 雜|杂[za2], mixed, miscellaneous · 6 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 杂
Thứ tự nét từng bước của chữ 杂

Luyện viết chữ 杂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán杂
Pinyinzá
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6742

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 杂

TừPinyinNghĩa
复杂fù zácomplicated; complex
杂志zá zhìmagazine; CL:本[ben3],份[fen4],期[qi1]
杂质zá zhìimpurity
杂交zá jiāoto hybridize; to crossbreed
夹杂jiā záto mix together (disparate substances); to mingle
混杂hùn záto mix; to mingle
复杂性fù zá xìngcomplexity
嘈杂cáo zánoisy; clamorous
杂草zá cǎoweeds
杂技zá jìacrobatics; CL:場|场[chang3]
杂乱zá luànin a mess; in a jumble
杂文zá wénessay

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 杂 →