Cách viết chữ 景 (jǐng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Jing, (bound form) scenery, circumstance · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 景
Thứ tự nét từng bước của chữ 景

Luyện viết chữ 景 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán景
Pinyinjǐng
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+666F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 景

TừPinyinNghĩa
背景bèi jǐngbackground; backdrop
风景fēng jǐngscenery; landscape
景点jǐng diǎnscenic spot; place of interest (tourism)
景观jǐng guānlandscape
情景qíng jǐngscene; spectacle
前景qián jǐngforeground; vista
风景区fēng jǐng qū
景象jǐng xiàngscene; sight (to behold)
场景chǎng jǐngscene; scenario
景色jǐng sèscenery; scene
光景guāng jǐngcircumstances; scene
景物jǐng wùscenery

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 景 →