Cách viết chữ 暂 (zàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: temporary, Taiwan pr. [zhan4], to scurry · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 暂
Thứ tự nét từng bước của chữ 暂

Luyện viết chữ 暂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán暂
Pinyinzàn
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6682

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 暂

TừPinyinNghĩa
暂时zàn shítemporary; provisional
短暂duǎn zànof short duration; brief
暂停zàn tíngto suspend; time-out (e.g. in sports)
暂且zàn qiěfor now; for the time being
暂行zàn xíngprovisional
暂缓zàn huǎnto postpone
暂住zàn zhù
暂定zàn dìngtemporary arrangement; provisional
暂用zàn yòng
暂不zàn bù
暂缺zàn quēcurrently in short supply; in deficit (of commodity)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 暂 →