Cách viết chữ 族 (zú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: race, nationality, ethnicity · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 族
Thứ tự nét từng bước của chữ 族

Luyện viết chữ 族 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán族
Pinyinzú
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+65CF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 族

TừPinyinNghĩa
民族mín zúnationality; ethnic group
贵族guì zúlord; nobility
回族huí zúHui Islamic ethnic group living across China
汉族hàn zúHan ethnic group
家族jiā zúfamily; clan
藏族zàng zúTibetan ethnic group
各族gè zú
满族mǎn zúManchu ethnic group of Liaoning province
苗族miáo zúHmong or Miao ethnic group of southwest China
种族zhǒng zúrace; ethnicity
壮族zhuàng zúZhuang ethnic group of Guangxi, the PRC's second most numerous ethnic group
侗族dòng zú

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 族 →