Cách viết chữ 拒 (jù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to resist, to repel, to refuse · 7 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 拒
Luyện viết chữ 拒 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 拒 |
|---|
| Pinyin | jù |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+62D2 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to resist
- to repel
- to refuse
Từ chứa chữ 拒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 拒绝 | jù jué | to refuse; to decline |
| 抗拒 | kàng jù | to resist; to defy |
| 拒收 | jù shōu | to reject; to refuse to accept |
| 拒付 | jù fù | to refuse to accept a payment; to refuse to pay |
| 拒贿 | jù huì | |
| 拒不 | jù bù | |
Chữ Hán khác
- 招 zhāo
- 拾 shí
- 挂 guà
- 指 zhǐ
- 按 àn
- 授 shòu
- 掉 diào
- 排 pái
- 推 tuī
- 摄 shè
- 播 bō
- 操 cāo
Tự viết chữ 拒 →