Cách viết chữ 技 (jì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: skill · 7 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 技
Thứ tự nét từng bước của chữ 技

Luyện viết chữ 技 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán技
Pinyinjì
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6280

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 技

TừPinyinNghĩa
技术jì shùtechnology; technique
科技kē jìscience and technology
技艺jì yìskill; art
技巧jì qiǎoskill; technique
技能jì néngtechnical ability; skill
绝技jué jìconsummate skill; supreme feat
竞技jìng jìcompetition of skill (e.g. sports); athletics tournament
技改jì gǎi
特技tè jìspecial effect; stunt
杂技zá jìacrobatics; CL:場|场[chang3]
技术性jì shù xìngtechnical; technological
高科技gāo kē jìhigh tech; high technology

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 技 →