Cách viết chữ 抬 (tái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to lift, to raise, (of two or more persons) to carry · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 抬
Thứ tự nét từng bước của chữ 抬

Luyện viết chữ 抬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán抬
Pinyintái
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+62AC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 抬

TừPinyinNghĩa
抬头tái tóuto raise one's head; to gain ground
抬高tái gāoto raise (price etc)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 抬 →