Cách viết chữ 戴 (dài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Dai, to put on or wear (glasses, hat, gloves etc), to respect · 17 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 戴
Thứ tự nét từng bước của chữ 戴

Luyện viết chữ 戴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán戴
Pinyindài
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6234

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 戴

TừPinyinNghĩa
拥戴yōng dàito give one's allegiance; (popular) support
爱戴ài dàito love and respect; love and respect
北戴河běi dài héBeidaihe district of Qinhuangdao city 秦皇島市|秦皇岛市[Qin2 huang2 dao3 shi4], Hebei

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 戴 →