Cách viết chữ 愉 (yú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pleased · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 愉
Thứ tự nét từng bước của chữ 愉

Luyện viết chữ 愉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán愉
Pinyinyú
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6109

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 愉

TừPinyinNghĩa
愉快yú kuàicheerful; cheerily
愉悦yú yuèjoyful; cheerful
不愉快bù yú kuàidisagreeable; unpleasant

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 愉 →