Cách viết chữ 恐 (kǒng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: afraid, frightened, to fear · 10 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 恐
Luyện viết chữ 恐 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 恐 |
|---|
| Pinyin | kǒng |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+6050 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 恐
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 恐怕 | kǒng pà | fear; to dread |
| 恐怖 | kǒng bù | terrible; frightful |
| 恐惧 | kǒng jù | to be frightened; fear |
| 惊恐 | jīng kǒng | to be alarmed; to be frightened |
| 恐慌 | kǒng huāng | panic; panicky |
| 惶恐 | huáng kǒng | terrified |
| 惟恐 | wéi kǒng | for fear that; lest |
| 恐吓 | kǒng hè | to threaten; to menace |
| 恐惧感 | kǒng jù gǎn | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 恐 →