Cách viết chữ 恼 (nǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to get angry · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 恼
Thứ tự nét từng bước của chữ 恼

Luyện viết chữ 恼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán恼
Pinyinnǎo
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+607C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 恼

TừPinyinNghĩa
烦恼fán nǎoto be worried; to be distressed
恼怒nǎo nùresentful; angry
苦恼kǔ nǎovexed; distressed
气恼qì nǎoto be annoyed; to get angry
恼火nǎo huǒto get angry; irritated
懊恼ào nǎoannoyed; vexed

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 恼 →