Cách viết chữ 悉 (xī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: in all cases, know · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 悉
Thứ tự nét từng bước của chữ 悉

Luyện viết chữ 悉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán悉
Pinyinxī
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6089

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 悉

TừPinyinNghĩa
熟悉shú xīto be familiar with; to know well
据悉jù xīaccording to reports; it is reported (that)
获悉huò xīto learn of sth; to find out
悉心xī xīnto put one's heart (and soul) into sth; with great care
知悉zhī xīto know; to be informed of

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 悉 →