Cách viết chữ 悔 (huǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to regret · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 悔
Thứ tự nét từng bước của chữ 悔

Luyện viết chữ 悔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán悔
Pinyinhuǐ
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6094

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 悔

TừPinyinNghĩa
后悔hòu huǐto regret; to repent
懊悔ào huǐto feel remorse; to repent
忏悔chàn huǐto confess; to repent
反悔fǎn huǐto renege; to go back (on a deal)
悔恨huǐ hènremorse; repentance
悔改huǐ gǎito repent; repentance
悔悟huǐ wùto repent
悔过huǐ guòto regret; to repent
悔罪huǐ zuìconviction

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 悔 →