Cách viết chữ 性 (xìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: nature, character, property · 8 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 性
Luyện viết chữ 性 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 性 |
|---|
| Pinyin | xìng |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+6027 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- nature
- character
- property
- quality
- attribute
- sexuality
Từ chứa chữ 性
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 性质 | xìng zhì | nature; characteristic |
| 女性 | nǚ xìng | woman; the female sex |
| 性命 | xìng mìng | life |
| 性能 | xìng néng | function; performance |
| 地方性 | dì fāng xìng | local |
| 男性 | nán xìng | the male sex; a male |
| 性格 | xìng gé | nature; disposition |
| 理性 | lǐ xìng | reason; rationality |
| 特性 | tè xìng | property; characteristic |
| 可能性 | kě néng xìng | possibility; probability |
| 综合性 | zōng hé xìng | synthesis |
| 个性 | gè xìng | individuality; personality |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 性 →