Cách viết chữ 忆 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to recollect, to remember, memory · 4 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 忆
Thứ tự nét từng bước của chữ 忆

Luyện viết chữ 忆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán忆
Pinyinyì
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5FC6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 忆

TừPinyinNghĩa
记忆jì yìto remember; to recall
回忆huí yìto recall; memories
回忆录huí yì lùmemoir
记忆力jì yì lìfaculty of memory; ability to remember
追忆zhuī yìto recollect; to recall (past times)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 忆 →