Cách viết chữ 志 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: aspiration, ambition, the will · 7 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 志
Thứ tự nét từng bước của chữ 志

Luyện viết chữ 志 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán志
Pinyinzhì
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5FD7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 志

TừPinyinNghĩa
同志tóng zhìcomrade; (slang) homosexual
志愿zhì yuànaspiration; ambition
标志biāo zhìsign; mark
杂志zá zhìmagazine; CL:本[ben3],份[fen4],期[qi1]
意志yì zhìwill; willpower
日志rì zhìjournal; log (computing)
斗志dòu zhìwill to fight; fighting spirit
老同志lǎo tóng zhì
立志lì zhìto be determined; to be resolved
志气zhì qìambition; resolve
有志于yǒu zhì yú
志向zhì xiàngambition; goal

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 志 →