Cách viết chữ 强 (qiáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Qiang, stubborn, unyielding · 12 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 强 |
|---|---|
| Pinyin | qiáng (cũng đọc: jiàng, qiǎng) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+5F3A |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Qiang
- stubborn
- unyielding
- strong
- powerful
- better
Từ chứa chữ 强
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 加强 | jiā qiáng | to reinforce; to strengthen |
| 强调 | qiáng diào | to emphasize (a statement); to stress |
| 强烈 | qiáng liè | intense; (violently) strong |
| 增强 | zēng qiáng | to increase; to strengthen |
| 强大 | qiáng dà | large; formidable |
| 强度 | qiáng dù | strength; intensity |
| 勉强 | miǎn qiǎng | to do with difficulty; to force sb to do sth |
| 强化 | qiáng huà | to strengthen; to intensify |
| 坚强 | jiān qiáng | staunch; strong |
| 强迫 | qiǎng pò | to compel; to force |
| 强制 | qiáng zhì | to enforce; enforcement |
| 强盛 | qiáng shèng | rich and powerful |