Cách viết chữ 待 (dài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to stay, to wait, to treat · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 待
Thứ tự nét từng bước của chữ 待

Luyện viết chữ 待 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán待
Pinyindài (cũng đọc: dāi)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5F85

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 待

TừPinyinNghĩa
等待děng dàito wait; to wait for
接待jiē dàito receive (a visitor); to admit (allow sb to enter)
对待duì dàito treat; treatment
待遇dài yùtreatment; pay
期待qī dàito look forward to; to await
招待会zhāo dài huìreception; CL:個|个[ge4],次[ci4]
看待kàn dàito look upon; to regard
有待yǒu dàinot yet (done); pending
招待zhāo dàito receive (guests); to entertain
相待xiāng dàito treat
招待所zhāo dài suǒguest house; small hotel
款待kuǎn dàito entertain; to be hospitable to

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 待 →