Cách viết chữ 律 (lǜ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Lü, law · 9 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 律 |
|---|---|
| Pinyin | lǜ (cũng đọc: Lü4, lü4) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+5F8B |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Lü
- law
Từ chứa chữ 律
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 法律 | fǎ lǜ | law; CL:條|条[tiao2], 套[tao4], 個|个[ge4] |
| 规律 | guī lǜ | rule (e.g. of science); law of behavior |
| 律师 | lǜ shī | lawyer |
| 一律 | yí lǜ | same; uniformly |
| 定律 | dìng lǜ | scientific law (e.g. law of conservation of energy); (in human affairs) a generalization based on observation (e.g. "power corrupts") |
| 纪律 | jì lǜ | discipline |
| 旋律 | xuán lǜ | melody |
| 戒律 | jiè lǜ | monastic discipline; commandment |
| 规律性 | guī lǜ xìng | regular |
| 刑律 | xíng lǜ | criminal law |
| 纪律性 | jì lǜ xìng | |
| 法律界 | fǎ lǜ jiè |