Cách viết chữ 式 (shì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: type, form, pattern · 6 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 式
Thứ tự nét từng bước của chữ 式

Luyện viết chữ 式 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán式
Pinyinshì
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5F0F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 式

TừPinyinNghĩa
方式fāng shìway; manner
形式xíng shìouter appearance; form
正式zhèng shìformal; official
模式mó shìmode; method
仪式yí shìceremony
公式gōng shìformula
样式yàng shìtype; style
格式gé shìform; specification
新式xīn shìnew style; latest type
开幕式kāi mù shìopening ceremony
式样shì yàngstyle
非正式fēi zhèng shìunofficial; informal

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 式 →