Cách viết chữ 弹 (tán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: crossball, bullet, shot · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 弹
Thứ tự nét từng bước của chữ 弹

Luyện viết chữ 弹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán弹
Pinyintán (cũng đọc: dàn)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5F39

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 弹

TừPinyinNghĩa
导弹dǎo dànguided missile; cruise missile
炮弹pào dànartillery shell; CL:枚[mei2]
炸弹zhà dànbomb; CL:枚[mei2],顆|颗[ke1]
弹性tán xìngflexibility; elasticity
子弹zǐ dànbullet; CL:粒[li4],顆|颗[ke1],發|发[fa1]
弹药dàn yàoammunition
原子弹yuán zǐ dànatom bomb; atomic bomb
弹头tán tóuwarhead
核弹头hé dàn tóunuclear reentry vehicle; nuclear warhead

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 弹 →